Hoangkim Auto
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Dịch vụ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
    • Tin công ty
    • Tin thị trường
  • Dự Án
  • Liên hệ
Tiếng Việt (Vietnamese)English (United Kingdom)

Tin tức

  • Tin thị trường
  • Tin Công ty

Danh mục sản phẩm

  • Xe Tải Nặng
  • Xe Du Lịch BYD
  • Xe Khách
  • Xe Ssangyong
  • Xe Tải Nhẹ
  • Xe Du Lịch Hyundai
  • Xe Du Lịch Các Hãng
  • Xe Chuyên Dụng
  • Xe Công Trình
  • Phụ Tùng Ô tô
  • Máy Phát Điện
  • Máy Bơm Nước
  • Thiết Bị Nuôi Trồng Thủy - Hải sản
  • Thuốc Thú Y - Thủy Sản
  • Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy
  • Nông Lâm Ngư Cơ
  • Thiết Bị Điện Tử
  • Thiết Bị Xây Dựng

Xe Huyndai Santafe 2010

Mô tả:

ĐỘNG CƠ (Engine)

Loại (Type)

Động cơ xăng không chì V6 2.7, Cam kép (Engine 2.7cc, unleaded gasoline V6 DOHC)

Động cơ chạy dầu Diesel 2.2 CRDi
(Diesel 2.2 CRDi)

Dung tích xi lanh (cc) (Displacement)

2.656

2.188

Đường kính xi lanh và hành trình piston (mm)
(Bore & Stroke )

86,7 x 75,0

87,0 x 92,0

Tỉ số nén (Compression Ratio)

10,4

17,3

Công suất cực đại (kw/rpm) (Max. Power)

138 (188ps)/6.000

110 (150 ps)/4.000

Mô men xoắn cực đại (kg.m/rpm) (Max.Torque)

248 (25.3kg.m)/4.000

335(34.2kg.m)/1.800-2.500

HỆ THỐNG TRUYỀN LỰC (Drive Train)

Hộp số (Transmission)

4 số tự động (4 speed A/T)

5 số tự động (5-speed A/T)

Tỉ số truyền (Gear Ratio)

Số 1 (1st)

2,842

3,789

 

Số 2 (2nd)

1,495

2,064

 

Số 3 (3rd)

1,000

1,421

 

Số 4 (4th)

0,731

1,034

 

Số 5 (5th)

-

0,728

 

Số lùi (Reverse)

2,720

3,808

Tỉ số truyền cuối (Final Gear Ratio)

4,520

3,684

Kiểu li hợp (Clutch Type)

Bộ biến đổi mô men (Torque Converter)

Dung tích dầu bôi trơn (lít) (Lubricant Oil Capacity)

8,5

10,9

HỆ THỐNG TREO (Suspension)

Phía trước (Front)

Độc lập kiểu Macpherson (Macpherson Strut Type)

Phía sau (Rear)

Liên kết đa điểm (Multi Link Type)

Giảm xóc (Shock Absorber)

Trước (Front)

Dạng ống, hai chiều tác dụng (Hydraulic Double Acting Strut Type)

 

Sau (Rear)

Giảm xóc hoạt động kép (Hydraulic Double Acting Shock Absorber Type)

HỆ THỐNG LÁI (Steering)

Loại (Type)

Cơ cấu lái bánh răng, thanh răng trợ lực thuỷ lực
(Hydraulic Power Assisted, Rack and Pinion)

Tỉ số truyền tổng thể
(Overall Steering Wheel Ratio)

16,5

Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m)
(Min. Turning Radius)

5,45

HỆ THỐNG PHANH (Brakes)

Loại chung (General)

Hệ thống hỗ trợ lực phanh điện tử
(Dual-Diagonal, Split-Circuit, Power-Assisted Braking System with EDB)

Phanh trước (Front)

Đĩa thông gió loại 16 inch (16-inch Ventilated Outer Disc)

Phanh sau (Rear)

Phanh đĩa Φ320 với hệ thống cảnh báo mòn má phanh (Φ320 Solid Outer Disc, Floating-Caliper Brakes with Pads Wear Warning Device)

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân bố lực phanh điện tử (EDB) được tích hợp trong bộ ABS
với 4 cảm biến, 4 dòng công suất
(4-wheel electronic, 4-sensor, 4-channel Electronic Brake Distribution, Brake Torque Distribution System (EDB)

KÍCH THƯỚC (Dimensions)

Dài x Rộng x Cao (mm) (Length x Width x Height)

4.650 x 1.890 x 1.795

Chiều dài cơ sở (mm) (Wheel Base)

2.700

Vệt - Trước x Sau (mm) (Wheel Tread)

1.615 x 1.620



Các sản phẩm có thể bạn cũng thích

Xe Hyudai I30CW
Xe Hyundai I20
Xe Hyundai AZERA
Xe Hyundai Genesis
Xe Hyundai Elantra
Xe Hyundai VERNA

Email: ctytnhhhoangkim.hue@gmail.com - Hotline: (054) 2200966 - 0903530125hoangkimauto
Tổng số lượt truy cập: 151000     Khách đang ghé thăm: 36
Bản quyền © 2009 HoangkimAuto. Phát triễn bởi Thương hiệu.
Công ty TNHH Hoàng Kim - 39 Huỳnh Thúc Kháng - Thành phố Huế - Thừa Thiên Huế