|
Xe Hyundai I20
Mô tả:
|
Động cơ
|
|
Hãng sản xuất
|
HYUNDAI i20
|
|
Loại động cơ
|
1.4 Lit
|
|
Kiểu động cơ
|
4 Cylinder 16 Valve DOHC
|
|
Dung tích xi lanh (cc)
|
1388cc
|
|
Loại xe
|
hatchback
|
|
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100km/h
|
12.9 giây
|
|
Hộp số truyền động
|
|
Hộp số
|
4 số tự động
|
|
Nhiên liệu
|
|
Loại nhiên liệu
|
Xăng
|
|
Mức độ tiêu thụ nhiên liệu
|
6.4.-4.5 lít/100km(thành phố-đường cao tốc)
|
|
Kích thước, trọng lượng
|
|
Dài
|
3940mm
|
|
Rộng
|
1710mm
|
|
Cao
|
1490mm
|
|
Chiều dài cơ sở
|
2525mm
|
|
Chiều rộng cơ sở trước/sau
|
1493/1491mm
|
|
Trọng lượng không tải
|
1085kg
|
|
Dung tích bình nhiên liệu
|
45lít
|
|
Cửa, chỗ ngồi
|
|
Số cửa
|
5cửa
|
|
Số chỗ ngồi
|
5chỗ
|
|