|
Kích thước & cân nặng
|
|
|
|
Dài/Rộng/Cao Length/Width/Height
|
mm
|
4808/1802/1756
|
|
Chiều dài cơ sở - Wheelbase
|
mm
|
2950
|
|
Khoảng sáng tối thiểu của gầm xe – Min Ground Clearance
|
mm
|
140
|
|
Trọng lượng không tải – Curb Weight
|
Kg
|
1710
|
|
Vệt bánh (trước sau) – Track(F/R)
|
L
|
1545/1550
|
|
Động cơ và Hộp số - Engine & Transmission
|
|
|
|
Loại động cơ – Model
|
|
BYD483QB(BIVT)
|
Mitsubishi4G69S4M
|
|
Chủng loại - Type
|
|
L4, 16 – Value, MPI
|
|
Dung tích xilanh – Displacement
|
L
|
1.991
|
2.378
|
|
Công suất định mức – Rate Power
|
kW/rpm
|
103/6000
|
118/5800
|
|
Mô men xoắn tối đa – Max Torque
|
N.m/rpm
|
186/4000 ~ 4500
|
215/3500 ~ 4500
|
|
Tỉ số nén – Compression Ratio
|
|
10
|
9.5
|
|
Tốc độ tối đa – Top Speed
|
Km/h
|
185
|
200
|
|
Cung cấp nhiên liệu – Fuel Supply
|
|
Công nghệ phun nhiên liệu tuần hoàn đa điểm – Multipoint Sequential Fuel Injection
|
|
Hộp số - Transmission
|
|
5MT
|
4AT
|
|
Dung tích bình nhiên liệu – Fual Tank Capacity
|
L
|
65
|
65
|
|
Phanh và Hệ thống treo – Brake & Suspension
|
|
|
|
Phanh (Trước/Sau) – Brake(F/R)
|
|
Phanh đĩa tản nhiệt/ Đĩa – Ventialed Disc/Disk
|
|
Treo trước – Suspension Front
|
|
MacPherson/ MacPherson strut type
|
|
Treo sau – Suspension Rear
|
|
Thanh xoắn/ Torsion beam type
|